Sử dụng màu trên website

Tôi sẽ giải thích chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từng nhóm màu:

Primary (Màu chính):

  • main: Màu chủ đạo của thương hiệu/website
  • light: Phiên bản nhạt hơn, dùng cho hover, background, disabled states
  • dark: Phiên bản đậm hơn, dùng cho hover states, borders, text

    Ví dụ sử dụng:
  • Main: Nút CTA chính, logo, header
  • Light: Background panels, hover states
  • Dark: Text, borders quan trọng
  1. Secondary (Màu phụ):
  • main: Màu phụ trợ, bổ sung cho màu chính
  • light: Phiên bản nhạt của màu phụ
  • dark: Phiên bản đậm của màu phụ Ví dụ sử dụng:
  • Main: Nút thứ cấp, accents
  • Light: Backgrounds phụ
  • Dark: Text phụ
  1. Accent (Màu nhấn):
  • main: Màu dùng để nhấn mạnh, tạo điểm nhìn
  • light: Dùng cho hover states của accent
  • dark: Dùng cho active states của accent Ví dụ sử dụng:
  • Main: Badges, tags, highlights
  • Light: Hover states của các elements accent
  • Dark: Active states hoặc text trên nền accent
  1. Neutral (Màu trung tính):
  • white: Màu trắng thuần
  • light: Xám nhạt
  • medium: Xám trung bình
  • dark: Xám đậm
  • black: Màu đen thuần Ví dụ sử dụng:
  • White: Background chính
  • Light: Border nhẹ, dividers
  • Medium: Disabled text, placeholder
  • Dark: Text phụ
  • Black: Text chính
  1. Semantic (Màu ngữ nghĩa):
  • success: Màu xanh lá – thành công/hoàn thành
  • warning: Màu cam – cảnh báo/chú ý
  • error: Màu đỏ – lỗi/thất bại
  • info: Màu xanh dương – thông tin Ví dụ sử dụng:
  • Success: Thông báo thành công, checkmarks
  • Warning: Alert cảnh báo
  • Error: Thông báo lỗi, validate forms
  • Info: Tips, tooltips

Nguyên tắc sử dụng:

  1. Consistency (Nhất quán):
  • Primary: 60% thiết kế
  • Secondary: 30% thiết kế
  • Accent: 10% thiết kế
  1. Contrast (Độ tương phản):
  • Text dark trên background light
  • Text light trên background dark
  • Đảm bảo độ tương phản đạt WCAG standards
  1. Hierarchy (Thứ bậc):
  • Primary: Thu hút chú ý nhất
  • Secondary: Ít thu hút hơn
  • Neutral: Tạo cấu trúc và layering
  1. Purpose (Mục đích):
  • Semantic colors: Chỉ dùng cho đúng mục đích
  • Accent: Dùng có chủ đích để tạo focal points
  1. Accessibility (Khả năng tiếp cận):
  • Đảm bảo đủ contrast ratio
  • Không phụ thuộc vào màu sắc để truyền tải thông tin
  • Có các indicator phụ trợ (icons, text)


Tôi sẽ giải thích chi tiết từng loại màu và cách sử dụng chúng:

Đảm bảo đủ contrast ratio

Không phụ thuộc vào màu sắc để truyền tải thông tin

  1. Primary (Màu chính):
  • Đây là màu quan trọng nhất, thể hiện bản sắc thương hiệu/website
  • Thường được sử dụng 60% trong thiết kế
  • Ví dụ thực tế:
    • Facebook: Màu xanh dương
    • Coca-Cola: Màu đỏ
    • McDonald’s: Màu vàng
  • Áp dụng cho:
    • Logo
    • Header website
    • Nút CTA (Call-to-action) chính
    • Navigation menu
    • Links chính
    • Brand elements
  1. Secondary (Màu phụ):
  • Là màu hỗ trợ cho màu chính, tạo sự cân bằng
  • Chiếm khoảng 30% thiết kế
  • Thường là màu bổ sung (complementary) hoặc tương đồng với màu chính
  • Áp dụng cho:
    • Nút thứ cấp
    • Sidebars
    • Cards/Panels
    • Secondary headings
    • Decorative elements
    • Backgrounds phụ
  1. Accent (Màu nhấn):
  • Màu nổi bật để thu hút sự chú ý
  • Chỉ sử dụng 10% trong thiết kế
  • Tạo điểm nhấn và tương phản
  • Áp dụng cho:
    • Badges/Labels
    • Highlights
    • Important notices
    • Featured content
    • Progress indicators
    • Special offers
  1. Neutral (Màu trung tính):
  • Là những màu không có sắc độ rõ ràng
  • Tạo nền tảng cho các màu khác
  • Gồm thang độ từ trắng đến đen
  • Áp dụng cho:
    • Background chính
    • Text
    • Borders
    • Dividers
    • Shadows
    • Form elements
    • Disabled states
  1. Semantic (Màu ngữ nghĩa):
  • Màu mang ý nghĩa thông điệp cụ thể
  • Được sử dụng nhất quán để người dùng dễ nhận biết
  • Gồm 4 màu cơ bản:
    • Success (Xanh lá):
      • Thành công
      • Hoàn thành
      • Đã xác nhận
      • Positive feedback
    • Warning (Cam/Vàng):
      • Cảnh báo
      • Chú ý
      • Đang xử lý
      • Cần xác nhận
    • Error (Đỏ):
      • Lỗi
      • Thất bại
      • Nguy hiểm
      • Negative feedback
    • Info (Xanh dương):
      • Thông tin
      • Hướng dẫn
      • Tips
      • Neutral notifications

Nguyên tắc kết hợp màu:

  1. Quy tắc 60-30-10:
  • 60% màu chính
  • 30% màu phụ
  • 10% màu nhấn
  1. Đảm bảo tương phản:
  • Giữa text và background
  • Giữa các elements
  • Giữa foreground và background
  1. Tính nhất quán:
  • Sử dụng màu đúng mục đích
  • Không lạm dụng màu nhấn
  • Giữ semantic colors cho đúng ngữ cảnh
  1. Accessibility:
  • Đủ contrast ratio
  • Có alternatives cho colorblind users
  • Không chỉ dựa vào màu để truyền đạt thông tin

Ví dụ cụ thể về một bộ màu:




:root {
  /* Primary */
  --primary-main: #1976d2;    /* Nút CTA, Header */
  --primary-light: #42a5f5;   /* Hover states */
  --primary-dark: #1565c0;    /* Active states */

  /* Secondary */
  --secondary-main: #9c27b0;  /* Secondary buttons */
  --secondary-light: #ba68c8; /* Hover effects */
  --secondary-dark: #7b1fa2;  /* Active states */

  /* Accent */
  --accent-main: #ff4081;     /* Badges, highlights */
  --accent-light: #ff80ab;    /* Hover states */
  --accent-dark: #f50057;     /* Active states */

  /* Neutral */
  --neutral-white: #ffffff;   /* Background */
  --neutral-light: #f5f5f5;   /* Cards, panels */
  --neutral-medium: #9e9e9e;  /* Disabled text */
  --neutral-dark: #212121;    /* Text */
  --neutral-black: #000000;   /* Headings */

  /* Semantic */
  --success: #4caf50;         /* Success messages */
  --warning: #ff9800;         /* Warning alerts */
  --error: #f44336;          /* Error messages */
  --info: #2196f3;           /* Info alerts */
}

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *